che kín
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Phủ lên hoặc bao bọc hoàn toàn một vật, một khu vực, khiến cho không thể nhìn thấy hoặc lộ ra bên ngoài: Hành động dùng một vật khác để che phủ toàn bộ bề mặt hoặc không gian của một đối tượng.
- Giấu đi, không để lộ ra ngoài: Hành động cất giấu hoặc ngăn không cho người khác nhìn thấy, biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Che kín một vật thể, không gian:
- Mây đen che kín bầu trời. (Mây dày đặc phủ toàn bộ bầu trời.)
- Cô ấy dùng tấm vải che kín chiếc gương. (Cô ấy phủ tấm vải lên toàn bộ mặt gương.)
- Che kín một bộ phận cơ thể hoặc thông tin:
- Anh ấy đội mũ che kín tóc. (Chiếc mũ phủ toàn bộ mái tóc của anh ấy.)
- Hãy che kín thông tin cá nhân của bạn. (Hãy giấu hoàn toàn thông tin riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Che kín mít": Nhấn mạnh mức độ che phủ hoàn toàn, không hở một chút nào.
- Cửa sổ được bịt che kín mít bằng bìa carton. (Cửa sổ bị bịt kín hoàn toàn, không cho ánh sáng lọt qua.)
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Diễn tả sự bao phủ dày đặc của cảm xúc, không khí.
- Một nỗi buồn mênh mông che kín lòng cô. (Nỗi buồn tràn ngập và bao trùm hoàn toàn tâm trạng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Che phủ (động từ): Phủ lên trên bề mặt, nhưng có thể chưa hoàn toàn kín.
- Bao trùm (động từ): Phủ lên một diện rộng, mang tính khái quát hơn.
- Giấu kín (cụm động từ): Tập trung vào hành động cất giữ để không ai biết.
- Bịt kín (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động dùng vật liệu chặn kín một lỗ hổng, khe hở.
Từ đồng nghĩa
- Phủ kín: Phủ lên toàn bộ bề mặt.
- Che lấp: Che đi làm cho không thấy được.
- Che giấu: Giữ kín, không cho người khác biết.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Che tai bịt mắt: Hành động cố tình không muốn nghe, không muốn thấy sự thật.
- Anh ta cứ sống như che tai bịt mắt trước thực tế. (Anh ta cố tình phớt lờ thực tế.)
- Che mưa che nắng: Bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết; thường dùng để nói về công dụng cơ bản của mái nhà.
- Căn nhà nhỏ đủ để che mưa che nắng. (Căn nhà đáp ứng được nhu cầu trú ẩn cơ bản.)